THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.183 HUB
汉语听力教程.
胡波.
北京语言大学出版社,
2018
ISBN: 9787561925362
Beijing :
2v (130,153 p.) ; 26cm. +
中文
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng nghe
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57928
DDC
495.183
Tác giả CN
胡波.
Nhan đề
汉语听力教程. 第二册 / 胡波, 杨雪梅.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京语言大学出版社,2018
Mô tả vật lý
2v (130,153 p.) ; 26cm. +
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
Giáo trình
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(4): 000116225-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57928
002
20
004
4B616661-E29C-492A-808D-5BE6DB713711
005
202204291350
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561925362
035
[ ]
|a
1456383055
039
[ ]
|a
20241129093220
|b
idtocn
|c
20220429135025
|d
anhpt
|y
20200110152046
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
HUB
100
[0 ]
|a
胡波.
245
[1 0]
|a
汉语听力教程.
|n
第二册 /
|c
胡波, 杨雪梅.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2018
300
[ ]
|a
2v (130,153 p.) ;
|c
26cm. +
|e
1 CD-ROM.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
Giáo trình
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1A2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2A2
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(4): 000116225-8
890
[ ]
|a
4
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116228
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000116228
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000116227
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000116227
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000116226
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000116226
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000116225
1
TK_Tài liệu môn học-MH
#4
000116225
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu số
1
汉语听力教程. 第二册 / 胡波, 杨雪梅.
›