TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK语法讲练. 初. 中等

HSK语法讲练. 初. 中等

 北京语言大学出版社, 2013 ISBN: 9787561911600
 Beijing : 335 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57958
DDC 495.182
Tác giả CN 付, 玉萍
Nhan đề HSK语法讲练. 初. 中等 / 付玉萍, 成文, 金纪文 [Fu Yuping, Cheng Wen, Jin Jiwen]
Thông tin xuất bản Beijing : 北京语言大学出版社, 2013
Mô tả vật lý 335 p. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Kiểm tra
Khoa Tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học Thực hành tiếng 1A1
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000113885-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm#a2200000ui#4500
00157958
00220
00477E0582A-7790-4F19-89E8-60BC7165B42B
005202209061607
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787561911600
035[ ] |a 1456403970
039[ ] |a 20241130173710 |b idtocn |c 20220906160706 |d anhpt |y 20200113153035 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b FUY
100[0 ] |a 付, 玉萍
245[1 0] |a HSK语法讲练. 初. 中等 / |c 付玉萍, 成文, 金纪文 [Fu Yuping, Cheng Wen, Jin Jiwen]
260[ ] |a Beijing : |b 北京语言大学出版社, |c 2013
300[ ] |a 335 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Kiểm tra
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000113885-6
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113886 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113886
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000113885 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000113885
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment