TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新中级汉语听力. 上册I 生词和练习 =

新中级汉语听力. 上册I 生词和练习 = : New intermediate Chinese listening course

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 9787301065273
 Beijing : 193tr. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57979
DDC 495.1834
Tác giả CN 刘颂浩.
Nhan đề 新中级汉语听力. 上册I : 生词和练习 = New intermediate Chinese listening course / 刘颂浩, 马秀丽编著.
Thông tin xuất bản Beijing : 北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 193tr. ; 26cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Tác giả(bs) CN 马秀丽.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000113929-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157979
0021
0040F0D0762-9DD6-45F8-ADEF-077888B2BD8F
005202002190838
008081223s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787301065273
035[ ] |a 1456379968
039[ ] |a 20241130163723 |b idtocn |c 20200219083820 |d maipt |y 20200114104633 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b LIU
100[0 ] |a 刘颂浩.
245[1 0] |a 新中级汉语听力. 上册I : 生词和练习 = |b New intermediate Chinese listening course / |c 刘颂浩, 马秀丽编著.
260[ ] |a Beijing : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 193tr. ; |c 26cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
700[0 ] |a 马秀丽.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000113929-30
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113929 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113929
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000113930 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000113930
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng