THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 YAN
汉语听力教程. 第一册 =
: Hanyu tingli jiaocheng
杨雪梅.
北京语言大学出版社,
2012
ISBN: 9787561923634
Beijing :
165 p. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung cho người nước ngoài
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57993
DDC
495.1824
Tác giả CN
杨雪梅.
Nhan đề
汉语听力教程. 第一册 = Hanyu tingli jiaocheng / 杨雪梅, 胡波.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京语言大学出版社, 2012
Mô tả vật lý
165 p. ; 26 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Trung cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Giáo trình
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) TT
胡波.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(4): 000116168-9, 000116253, 000116258
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57993
002
20
004
C4C2A78E-D21B-4744-BB23-44A1DEF625A6
005
202202091423
008
081223s2012 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561923634
035
[ ]
|a
1456392846
039
[ ]
|a
20241202153843
|b
idtocn
|c
20220209142334
|d
tult
|y
20200114154902
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
YAN
100
[0 ]
|a
杨雪梅.
245
[1 0]
|a
汉语听力教程. 第一册 =
|b
Hanyu tingli jiaocheng /
|c
杨雪梅, 胡波.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2012
300
[ ]
|a
165 p. ;
|c
26 cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Giáo trình
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1A1
693
[ ]
|a
Giáo trình
710
[0 ]
|a
胡波.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(4): 000116168-9, 000116253, 000116258
890
[ ]
|a
4
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116253
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000116253
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000116258
3
TK_Tài liệu môn học-MH
#2
000116258
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3
000116169
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000116169
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000116168
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000116168
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
汉语听力教程. 第一册 = Hanyu tingli jiaocheng / 杨雪梅, 胡波.
›