TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
1700对近义词语用法对比 =

1700对近义词语用法对比 = : 1700 groups of frequently used Chinese synonyms

 北京语言文化大学, 2003 ISBN: 9787561912652
 北京 : 1641p. ; 21cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58005
DDC 495.131
Tác giả CN 杨寄洲
Nhan đề 1700对近义词语用法对比 = 1700 groups of frequently used Chinese synonyms / 杨寄洲, 贾永芬
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言文化大学,2003
Mô tả vật lý 1641p. ; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Sử dụng
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do 用法
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do 同义词和反义词
Từ khóa tự do Synonyms.
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 贾永芬 著
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000091946, 000108069, 000113913-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158005
0021
00467240B15-15E4-4C1D-BC79-B9B91E6524D4
005202211101622
008220325s2003 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561912652
035[ ] |a 1456374704
035[# #] |a 1083198620
039[ ] |a 20241201162951 |b idtocn |c 20221110162243 |d tult |y 20200115092656 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b YAN
100[0 ] |a 杨寄洲
245[1 0] |a 1700对近义词语用法对比 = |b 1700 groups of frequently used Chinese synonyms / |c 杨寄洲, 贾永芬
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2003
300[ ] |a 1641p. ; |c 21cm.
504[ ] |a In lại các năm 2007, 2017, 2019
650[1 0] |a Chinese language |x Synonyms and antonyms
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Sử dụng
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a 用法
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a 同义词和反义词
653[0 ] |a Synonyms.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung
692[ ] |a Thực hành tiếng.
700[0 ] |a 贾永芬 著
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000091946, 000108069, 000113913-4
890[ ] |a 4 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108069 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108069
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000113913 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000113913
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000113914 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000113914
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000091946 1 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:08-04-2025
#4 000091946
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025