THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 YAN
1700对近义词语用法对比 =
: 1700 groups of frequently used Chinese synonyms
杨寄洲
北京语言文化大学,
2003
ISBN: 9787561912652
北京 :
1641p. ; 21cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Sử dụng
Từ đồng nghĩa
用法
中文
Từ trái nghĩa
同义词和反义词
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
58005
DDC
495.131
Tác giả CN
杨寄洲
Nhan đề
1700对近义词语用法对比 = 1700 groups of frequently used Chinese synonyms / 杨寄洲, 贾永芬
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言文化大学,2003
Mô tả vật lý
1641p. ; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ đồng nghĩa-
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sử dụng
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
用法
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
同义词和反义词
Từ khóa tự do
Synonyms.
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
贾永芬 著
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000091946, 000108069, 000113913-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
58005
002
1
004
67240B15-15E4-4C1D-BC79-B9B91E6524D4
005
202211101622
008
220325s2003 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561912652
035
[ ]
|a
1456374704
035
[# #]
|a
1083198620
039
[ ]
|a
20241201162951
|b
idtocn
|c
20221110162243
|d
tult
|y
20200115092656
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
YAN
100
[0 ]
|a
杨寄洲
245
[1 0]
|a
1700对近义词语用法对比 =
|b
1700 groups of frequently used Chinese synonyms /
|c
杨寄洲, 贾永芬
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
2003
300
[ ]
|a
1641p. ;
|c
21cm.
504
[ ]
|a
In lại các năm 2007, 2017, 2019
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Synonyms and antonyms
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ đồng nghĩa
|x
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sử dụng
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
用法
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
同义词和反义词
653
[0 ]
|a
Synonyms.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng.
700
[0 ]
|a
贾永芬 著
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000091946, 000108069, 000113913-4
890
[ ]
|a
4
|b
19
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108069
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108069
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000113913
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000113913
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000113914
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000113914
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000091946
1
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:08-04-2025
#4
000091946
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:08-04-2025