THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 YAN
《汉语教程》 教师用书.
杨寄洲.
北京语言大学出版社,
2005.
ISBN: 9787561912294
Beijing :
366tr. ; 21cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
Dành cho giáo viên
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
58008
DDC
495.1824
Tác giả CN
杨寄洲.
Nhan đề
《汉语教程》 教师用书. 第三册 / 杨寄洲.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京语言大学出版社,2005.
Mô tả vật lý
366tr. ; 21cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Dành cho giáo viên
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000113919-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58008
002
1
004
0586D87A-0FE3-49D8-92DC-4FF38245218E
005
202002181613
008
081223s2005 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561912294
020
[ ]
|a
7561912293
035
[ ]
|a
1456385985
039
[ ]
|a
20241130154742
|b
idtocn
|c
20200218161318
|d
maipt
|y
20200115094716
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
YAN
100
[0 ]
|a
杨寄洲.
245
[1 0]
|a
《汉语教程》 教师用书.
|n
第三册 /
|c
杨寄洲.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2005.
300
[ ]
|a
366tr. ;
|c
21cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Dành cho giáo viên
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000113919-20
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000113920
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000113920
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000113919
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000113919
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng