TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程. 2, 词汇课本 =

汉语强化教程. 2, 词汇课本 = : Intensive Chinese course word and phrases 2

 北京语言大学出版社, 2015 ISBN: 9787561915226
 北京 : 322p. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58010
DDC 495.181
Tác giả CN 陈贤纯.
Nhan đề 汉语强化教程. 2, 词汇课本 = Intensive Chinese course : word and phrases 2 / 陈贤纯, 王小珊编著.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2015
Mô tả vật lý 322p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Vocabulary
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116143-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158010
0021
0049EF37C3E-2343-41DD-AF6B-BD2EC891D5A7
005202203301634
008220330s2015 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561915226
035[ ] |a 1456384585
039[ ] |a 20241202145913 |b idtocn |c 20220330163403 |d maipt |y 20200115100707 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b CHE
100[0 ] |a 陈贤纯.
245[1 0] |a 汉语强化教程. 2, 词汇课本 = |b Intensive Chinese course : word and phrases 2 / |c 陈贤纯, 王小珊编著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2015
300[ ] |a 322p. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Vocabulary
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000116143-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116143 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000116143
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000116144 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000116144
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng