THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 DAI
初级汉语口语.1 词语表 课文翻译与课... =
: Elementary spoken Chinese
戴桂芙.
北京大学出版社,
2014.
ISBN: 9787301242872
第三版
99tr. ; 29cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
58016
DDC
495.1824
Tác giả CN
戴桂芙.
Nhan đề
初级汉语口语.1 : 词语表 课文翻译与课... = Elementary spoken Chinese / 戴桂芙, 刘立新,李海燕.
Lần xuất bản
第三版
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, 2014.
Mô tả vật lý
99tr. ; 29cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giải nghĩa từ vựng-
Giáo trình tiếng Trung
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo trình
Tác giả(bs) CN
刘立新.
Tác giả(bs) TT
李海燕
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116202-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58016
002
1
004
15D92FB5-88CC-448A-9527-9E58F7D4C181
005
202002121603
008
081223s2014 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301242872
035
[ ]
|a
1456391539
039
[ ]
|a
20241129155027
|b
idtocn
|c
20200212160325
|d
tult
|y
20200115144954
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
DAI
100
[0 ]
|a
戴桂芙.
245
[ ]
|a
初级汉语口语.1 : 词语表 课文翻译与课... =
|b
Elementary spoken Chinese /
|c
戴桂芙, 刘立新,李海燕.
250
[ ]
|a
第三版
260
[ ]
|b
北京大学出版社,
|c
2014.
300
[ ]
|a
99tr. ;
|c
29cm.
650
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giải nghĩa từ vựng
|x
Giáo trình tiếng Trung
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
刘立新.
710
[0 ]
|a
李海燕
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000116202-3
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116203
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000116203
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000116202
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000116202
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng