TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国古代史

中国古代史

 北京语言大学出版社, 2003. ISBN: 7561910061
 第 2 次 印刷. 北京 : 275 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5803
DDC 931
Tác giả CN 郭, 鹏.
Nhan đề 中国古代史 / 郭 鹏 编著,周恩源主编.
Lần xuất bản 第 2 次 印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 275 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do Lịch sử cổ đại.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 中国历史.
Từ khóa tự do 古代史.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Tên vùng địa lý 中国.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007939-40, 000100328
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015803
0021
0045946
005201903221638
008040611s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561910061
035[ ] |a 1456416275
035[# #] |a 1083194236
039[ ] |a 20241130113501 |b idtocn |c 20190322163813 |d tult |y 20040611000000 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 931 |b QUB
090[ ] |a 931 |b QUB
100[0 ] |a 郭, 鹏.
245[1 0] |a 中国古代史 / |c 郭 鹏 编著,周恩源主编.
250[ ] |a 第 2 次 印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 275 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a Lịch sử |z Trung Quốc
651[ ] |a Trung Quốc.
651[ ] |a 中国.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc.
653[0 ] |a Lịch sử cổ đại.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 中国历史.
653[0 ] |a 古代史.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000007939-40, 000100328
890[ ] |a 3 |b 81 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100328 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100328
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007940 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007940
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000007939 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000007939
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng