THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.1022 GUO
教师语言艺术
语言文化大学,
1998.
ISBN: 7800065170
第二版.
北京 :
399 页. ; 20 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Sách giáo viên.
语言.
中文.
Kinh nghiệm giảng dạy.
教师用书.
教学经验.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5811
DDC
371.1022
Nhan đề
教师语言艺术 / 郭启明, 赵林森.
Lần xuất bản
第二版.
Thông tin xuất bản
北京 : 语言文化大学,1998.
Mô tả vật lý
399 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Sách giáo viên-
TVĐHHN.-
Giáo dục
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sách giáo viên.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Kinh nghiệm giảng dạy.
Từ khóa tự do
教师用书.
Từ khóa tự do
教学经验.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007934, 000007968
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5811
002
1
004
5954
005
202203301111
008
040611s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800065170
035
[ ]
|a
1456410202
035
[# #]
|a
1083171856
039
[ ]
|a
20241129134801
|b
idtocn
|c
20220330111126
|d
maipt
|y
20040611000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
371.1022
|b
GUO
245
[1 0]
|a
教师语言艺术 /
|c
郭启明, 赵林森.
250
[ ]
|a
第二版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语言文化大学,
|c
1998.
300
[ ]
|a
399 页. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Sách giáo viên
|2
TVĐHHN.
|x
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Kinh nghiệm giảng dạy.
653
[0 ]
|a
教师用书.
653
[0 ]
|a
教学经验.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000007934, 000007968
890
[ ]
|a
2
|b
23
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007968
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007968
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007934
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007934
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng