THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 DIE
Basic statistics for the social and behavioral sciences
Diekhoff, George.
Prentice Hall,
1996.
ISBN: 0023295244
Upper Saddle River, N.J. :
xvi, 448 p. : col. ill. ; 26 cm.
English
Statistics.
Social sciences
Khoa học xã hội
Khoa học xã hội.
Phương pháp thống kê.
Thống kê.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5814
LCC
HA29
DDC
519.5
Tác giả CN
Diekhoff, George.
Nhan đề
Basic statistics for the social and behavioral sciences / George M. Diekhoff.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, 1996.
Mô tả vật lý
xvi, 448 p. :col. ill. ;26 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học xã hội-
Phương pháp thống kê-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do
Thống kê.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5814
002
1
004
5957
005
202004231026
008
040426s1996 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
95018031
020
[ ]
|a
0023295244
035
[ ]
|a
32430439
035
[# #]
|a
32430439
039
[ ]
|a
20241208234435
|b
idtocn
|c
20200423102617
|d
maipt
|y
20040426000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HA29
|b
.D465 1996
082
[0 4]
|a
519.5
|2
20
|b
DIE
100
[1 ]
|a
Diekhoff, George.
245
[1 0]
|a
Basic statistics for the social and behavioral sciences /
|c
George M. Diekhoff.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1996.
300
[ ]
|a
xvi, 448 p. :
|b
col. ill. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Statistics.
650
[1 0]
|a
Social sciences
|x
Statistical methods.
650
[1 7]
|a
Khoa học xã hội
|x
Phương pháp thống kê
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0