THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Báo - Tạp chí
082:
495.68 NIH
日本語 =
: Nihongo journal [Tạp chí đóng tập]
The Monthly Nihongo,
2012.
Japan :
4 số ; 27 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Tạp chí đóng tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
DDC
495.68
Nhan đề
日本語 = Nihongo journal : [Tạp chí đóng tập] / OCS australia pty limited
Thông tin xuất bản
Japan : The Monthly Nihongo, 2012.
Mô tả vật lý
4 số ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tạp chí đóng tập
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000089394
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nas#a2200000ui#4500
001
58305
002
9
004
F8CBC9EA-C54E-4C9F-A57E-F21EFDBB20E9
005
202003060950
008
160916s2012 ja| a 000 0 jpn d
009
1 0
035
[ ]
|a
1456392702
039
[ ]
|a
20241130114257
|b
idtocn
|c
20200306095010
|d
tult
|y
20200306085106
|z
tult
041
[ ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
NIH
245
[0 0]
|a
日本語 =
|b
Nihongo journal : [Tạp chí đóng tập] /
|c
OCS australia pty limited
260
[ ]
|a
Japan :
|b
The Monthly Nihongo,
|c
2012.
300
[ ]
|a
4 số ;
|c
27 cm.
650
[1 ]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tạp chí đóng tập
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000089394
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000089394
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000089394
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện