TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法三百问

汉语语法三百问

 商务印书馆, 2002 ISBN: 7100033101
 6th ed. 北京 : 264p. ; 18cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58343
DDC 495.15
Tác giả CN 邢福义
Nhan đề 汉语语法三百问 / 邢福义
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2002
Mô tả vật lý 264p. ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语-语法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106787
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158343
0021
0044780E7CF-440E-4287-8A62-7F1EDFA1A6A4
005202203301018
008220330s2002 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7100033101
035[ ] |a 1456382921
039[ ] |a 20241202152621 |b idtocn |c 20220330101823 |d maipt |y 20200316092729 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b XIN
100[0 ] |a 邢福义
245[1 0] |a 汉语语法三百问 / |c 邢福义
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002
300[ ] |a 264p. ; |c 18cm.
650[1 4] |a 汉语 |x 语法
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000106787
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106787 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000106787
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng