TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
咬文嚼字200例

咬文嚼字200例

 汉语大词典出版商, 2000 ISBN: 7543203782
 2nd ed. 上海 : 152p. ; 18cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58344
DDC 495.15
Tác giả CN 左钧如
Nhan đề 咬文嚼字200例 / 左钧如.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản 上海 : 汉语大词典出版商, 2000
Mô tả vật lý 152p. ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ nghĩa
Thuật ngữ chủ đề 汉语-语义-现代
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 现代
Từ khóa tự do 语义
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109729
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158344
0021
0047A599B41-F426-4380-B63B-BA985C0C9DCB
005202203301031
008220330s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7543203782
035[ ] |a 1456389178
039[ ] |a 20241202151831 |b idtocn |c 20220330103115 |d maipt |y 20200316100240 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZUO
100[0 ] |a 左钧如
245[1 0] |a 咬文嚼字200例 / |c 左钧如.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a 上海 : |b 汉语大词典出版商, |c 2000
300[ ] |a 152p. ; |c 18cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ nghĩa
650[1 7] |a 汉语 |x 语义 |x 现代
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 现代
653[0 ] |a 语义
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngữ nghĩa
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000109729
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000109729 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000109729
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng