THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 ZUO
咬文嚼字200例
左钧如
汉语大词典出版商,
2000
ISBN: 7543203782
2nd ed.
上海 :
152p. ; 18cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
现代
语义
Ngữ pháp
Ngữ nghĩa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58344
DDC
495.15
Tác giả CN
左钧如
Nhan đề
咬文嚼字200例 / 左钧如.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
上海 : 汉语大词典出版商, 2000
Mô tả vật lý
152p. ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ nghĩa
Thuật ngữ chủ đề
汉语-
语义-
现代
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
现代
Từ khóa tự do
语义
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109729
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
58344
002
1
004
7A599B41-F426-4380-B63B-BA985C0C9DCB
005
202203301031
008
220330s2000 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7543203782
035
[ ]
|a
1456389178
039
[ ]
|a
20241202151831
|b
idtocn
|c
20220330103115
|d
maipt
|y
20200316100240
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
ZUO
100
[0 ]
|a
左钧如
245
[1 0]
|a
咬文嚼字200例 /
|c
左钧如.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
上海 :
|b
汉语大词典出版商,
|c
2000
300
[ ]
|a
152p. ;
|c
18cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ nghĩa
650
[1 7]
|a
汉语
|x
语义
|x
现代
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
现代
653
[0 ]
|a
语义
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000109729
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000109729
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000109729
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng