TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
歇后语小词典

歇后语小词典

 四川辞书出版社, 2007 ISBN: 9787806822760
 四川 : 554 p. ; 14 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58363
DDC 495.13
Tác giả CN 王陶宇
Nhan đề 歇后语小词典 / 王陶宇
Thông tin xuất bản 四川 : 四川辞书出版社,2007
Mô tả vật lý 554 p. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Tục ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109717
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158363
0021
004B7449A66-1A3F-4C49-AB60-B8B59ACD546F
005202202091429
008220209s2007 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787806822760
035[ ] |a 1456385640
039[ ] |a 20241201145614 |b idtocn |c 20220209142940 |d maipt |y 20200317095205 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b WAN
100[0 ] |a 王陶宇
245[1 0] |a 歇后语小词典 / |c 王陶宇
260[ ] |a 四川 : |b 四川辞书出版社, |c 2007
300[ ] |a 554 p. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |x Tục ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000109717
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000109717 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000109717
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng