THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 WAN
歇后语小词典
王陶宇
四川辞书出版社,
2007
ISBN: 9787806822760
四川 :
554 p. ; 14 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tục ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58363
DDC
495.13
Tác giả CN
王陶宇
Nhan đề
歇后语小词典 / 王陶宇
Thông tin xuất bản
四川 : 四川辞书出版社,2007
Mô tả vật lý
554 p. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Tục ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tục ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109717
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
58363
002
1
004
B7449A66-1A3F-4C49-AB60-B8B59ACD546F
005
202202091429
008
220209s2007 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787806822760
035
[ ]
|a
1456385640
039
[ ]
|a
20241201145614
|b
idtocn
|c
20220209142940
|d
maipt
|y
20200317095205
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王陶宇
245
[1 0]
|a
歇后语小词典 /
|c
王陶宇
260
[ ]
|a
四川 :
|b
四川辞书出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
554 p. ;
|c
14 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Từ điển
|x
Tục ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tục ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000109717
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000109717
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000109717
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng