THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.112 LIA
庄子
梁海明
山西古籍出版社,
2001
ISBN: 7805983151
2nd ed.
山西 :
201p. ; 20cm.
中文
Triết học
Đạo giáo
Trung Quốc
庄子
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58382
DDC
181.112
Tác giả CN
梁海明
Nhan đề
庄子 / 梁海明
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
山西 : 山西古籍出版社, 2001
Mô tả vật lý
201p. ; 20cm.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học -
Trung Quốc-
Đạo giáo
Từ khóa tự do
Đạo giáo
Từ khóa tự do
Triết học
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Từ khóa tự do
庄子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106510
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
58382
002
1
004
21843F79-2CF7-413C-8ECD-13B5BCE6B118
005
202111080902
008
211108s2001 cc chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7805983151
035
[ ]
|a
1456396000
039
[ ]
|a
20241201152525
|b
idtocn
|c
20211108090226
|d
maipt
|y
20200318091033
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
181.112
|b
LIA
100
[0 ]
|a
梁海明
245
[1 0]
|a
庄子 /
|c
梁海明
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
山西 :
|b
山西古籍出版社,
|c
2001
300
[ ]
|a
201p. ;
|c
20cm.
650
[1 7]
|a
Triết học
|x
Trung Quốc
|x
Đạo giáo
653
[0 ]
|a
Đạo giáo
653
[0 ]
|a
Triết học
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
庄子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000106510
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106510
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000106510
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng