THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
943.155 GAY
My German question
: growing up in Nazi Berlin
Gay, Peter,
Yale University Press,
c1998
ISBN: 0300076703 (alk. paper)
New Haven :
xii, 208 p. : ill. ; 24 cm.
English
Jews
National socialism
Chủ nghĩa dân tộc
Người Do thái
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5844
LCC
DS135.G5
DDC
943.155
Tác giả CN
Gay, Peter,
Nhan đề
My German question : growing up in Nazi Berlin / Peter Gay.
Thông tin xuất bản
New Haven :Yale University Press,c1998
Mô tả vật lý
xii, 208 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Jews-
Persecutions-
Germany-
Berlin.
Thuật ngữ chủ đề
Jews-
Germany-
History-
1933-1945.
Thuật ngữ chủ đề
Jews-
Germany-
Berlin.
Thuật ngữ chủ đề
National socialism-
Germany-
Berlin.
Thuật ngữ chủ đề
Chủ nghĩa dân tộc-
Người Do thái-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Người Do thái
Từ khóa tự do
Chủ nghĩa dân tộc
Tên vùng địa lý
Đức.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5844
002
1
004
5987
005
202106300825
008
040426s1998 ctu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98026686
020
[ ]
|a
0300076703 (alk. paper)
035
[ ]
|a
39210207
035
[# #]
|a
39210207
039
[ ]
|a
20241125203942
|b
idtocn
|c
20210630082555
|d
anhpt
|y
20040426000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
e-gx---
044
[ ]
|a
ctu
050
[0 0]
|a
DS135.G5
|b
G39 1998
082
[0 4]
|a
943.155
|2
21
|b
GAY
090
[ ]
|a
943.155004924
|b
GAY
100
[1 ]
|a
Gay, Peter,
|d
1923-
245
[1 0]
|a
My German question :
|b
growing up in Nazi Berlin /
|c
Peter Gay.
260
[ ]
|a
New Haven :
|b
Yale University Press,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xii, 208 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
600
[0 4]
|a
Gay, Peter,
|d
1923-
|x
Childhood and youth.
650
[1 0]
|a
Jews
|x
Persecutions
|z
Germany
|z
Berlin.
650
[1 0]
|a
Jews
|z
Germany
|x
History
|y
1933-1945.
650
[1 0]
|a
Jews
|z
Germany
|z
Berlin.
650
[1 0]
|a
National socialism
|z
Germany
|z
Berlin.
650
[1 7]
|a
Chủ nghĩa dân tộc
|x
Người Do thái
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Đức.
653
[0 ]
|a
Người Do thái
653
[0 ]
|a
Chủ nghĩa dân tộc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000009868
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009868
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000009868
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng