| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 585 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 596 |
|---|
| 005 | 202206070846 |
|---|
| 008 | 220607s2009 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456381770 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083171569 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129134142 |b idtocn |c 20220607084651 |d huongnt |y 20090522000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Giáo trình. |n Sơ cấp 2 / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 250 | [ ] |a In lần thứ nhất. |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 360 tr. ; |c 27 cm + |e CD. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục tr. 318-360. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ sơ cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách song ngữ |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngoại ngữ 2 - Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Ngoại ngữ 2_2B1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000040638 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (35): 000040663, 000041157, 000041169, 000041172, 000041190, 51600012-41 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (4): 000040568, 000040588-9, 000040634 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (20): 000040641, 000040648-57, 000040668, 000041023, 000041029, 000041127, 000041133, 000041142, 000041154, 000041181, 000041184 |
|---|
| 890 | [ ] |a 60 |b 177 |c 0 |d 0 |
|---|