TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Expression écrite

Expression écrite : niveau 2 A2

 Clé international, 2006 ISBN: 9782090352054
 4th ed. Paris : 126p. ; 30cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:58627
DDC 448.24
Tác giả CN Poisson-Quinton, Sylvie
Nhan đề Expression écrite : niveau 2 : A2 / Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimran
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Paris : Clé international, 2006
Mô tả vật lý 126p. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Rédaction
Thuật ngữ chủ đề Français (langue) -Étude et enseignement
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Français (langue)
Từ khóa tự do Expression écrite
Từ khóa tự do Rédaction
Từ khóa tự do Guides pratiques
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Mimran, Reine
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(2): 000114020-1
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114237
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00158627
00220
004D6243DE6-F5A3-4662-8B56-88F987B42BBA
005202102041607
008081223s2006 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9782090352054
035[ ] |a 1456383423
039[ ] |a 20241130093242 |b idtocn |c 20210204160722 |d huongnt |y 20200525104844 |z thuvt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b POI
100[1 ] |a Poisson-Quinton, Sylvie
245[1 0] |a Expression écrite : |b niveau 2 : A2 / |c Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimran
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Paris : |b Clé international, |c 2006
300[ ] |a 126p. ; |c 30cm.
650[1 4] |a Français (langue) |x Rédaction
650[1 4] |a Français (langue) |x Étude et enseignement
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Kĩ năng viết
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Français (langue)
653[0 ] |a Expression écrite
653[0 ] |a Rédaction
653[0 ] |a Guides pratiques
653[0 ] |a Kĩ năng viết
690[ ] |a Tiếng Pháp
691[ ] |a Ngôn ngữ Pháp
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_2B1
692[ ] |a 61FRE3FL4
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_1B
692[ ] |a Pratique de la langue
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[1 ] |a Mimran, Reine
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (2): 000114020-1
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114237
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114237 3 K. NN Pháp
#1 000114237
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114020 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000114020
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000114021 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000114021
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện