TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Real writing with readings

Real writing with readings : paragraphs and essays for college, work, and everyday life

 Bedford Books, c1998 ISBN: 0312133421 (student edition)
 Boston, MA : xxxiv, 617 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5875
LCC PE1439
DDC 808.0427
Tác giả CN Anker, Susan.
Nhan đề Real writing with readings : paragraphs and essays for college, work, and everyday life / Susan Anker.
Thông tin xuất bản Boston, MA :Bedford Books,c1998
Mô tả vật lý xxxiv, 617 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề College readers
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Paragraphs-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Tu từ-Đoạn văn ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Đoạn văn ngắn
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015875
0021
0046018
005202105311010
008040428s1998 mau eng
0091 0
010[ ] |a 97074954
020[ ] |a 0312133421 (student edition)
020[ ] |a 0312133448 (instructor s annotated edition)
035[ ] |a 39002432
035[# #] |a 39002432
039[ ] |a 20241125202827 |b idtocn |c 20210531101056 |d anhpt |y 20040428000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1439 |b .A55 1998
082[0 4] |a 808.0427 |2 21 |b ANK
100[1 ] |a Anker, Susan.
245[1 0] |a Real writing with readings : |b paragraphs and essays for college, work, and everyday life / |c Susan Anker.
260[ ] |a Boston, MA : |b Bedford Books, |c c1998
300[ ] |a xxxiv, 617 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a College readers
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Report writing |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Paragraphs |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Tu từ |x Đoạn văn ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Đoạn văn ngắn
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết báo cáo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008430
890[ ] |a 1 |b 58 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008430 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000008430
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng