TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Living in the environment

Living in the environment : principles, connections, and solutions

 Wadsworth Pub., 1997. ISBN: 0534519121 (alk. paper)
 10th ed. Belmont, Calif. : xxiii, 840 p. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5883
LCC GE105
DDC 363.7
Tác giả CN Miller, G. Tyler
Nhan đề Living in the environment : principles, connections, and solutions / G. Tyler Miller.
Lần xuất bản 10th ed.
Thông tin xuất bản Belmont, Calif. :Wadsworth Pub.,1997.
Mô tả vật lý xxiii, 840 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Human ecology.
Thuật ngữ chủ đề Environmental sciences.
Thuật ngữ chủ đề Environmental policy.
Thuật ngữ chủ đề Vấn đề xã hội-Chính sách môi trường-Sinh thái học-Khoa học môi trường-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Sinh thái học.
Từ khóa tự do Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do Khoa học môi trường.
Từ khóa tự do Chính sách môi trường.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010843, 000019693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015883
0021
0046026
008040429s1997 cau eng
0091 0
010[ ] |a 97003744
020[ ] |a 0534519121 (alk. paper)
035[ ] |a 1456368610
035[# #] |a 1083195436
039[ ] |a 20241209112357 |b idtocn |c 20040429000000 |d huongnt |y 20040429000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a GE105 |b .M547 1997
082[0 4] |a 363.7 |2 21 |b MIL
090[ ] |a 363.7 |b MIL
100[1 ] |a Miller, G. Tyler |q (George Tyler), |d 1931-
245[1 0] |a Living in the environment : |b principles, connections, and solutions / |c G. Tyler Miller.
250[ ] |a 10th ed.
260[ ] |a Belmont, Calif. : |b Wadsworth Pub., |c 1997.
263[ ] |a 9704
300[ ] |a xxiii, 840 p. ; |c 29 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[ ] |a Human ecology.
650[ ] |a Environmental sciences.
650[0 0] |a Environmental policy.
650[1 7] |a Vấn đề xã hội |x Chính sách môi trường |x Sinh thái học |x Khoa học môi trường |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Sinh thái học.
653[0 ] |a Vấn đề xã hội.
653[0 ] |a Khoa học môi trường.
653[0 ] |a Chính sách môi trường.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010843, 000019693
890[ ] |a 2 |b 37 |c 0 |d 0