THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
363.7 MIL
Living in the environment
: principles, connections, and solutions
Miller, G. Tyler
Wadsworth Pub.,
1997.
ISBN: 0534519121 (alk. paper)
10th ed.
Belmont, Calif. :
xxiii, 840 p. ; 29 cm.
English
Human ecology.
Environmental sciences.
Environmental policy.
Vấn đề xã hội
Sinh thái học.
Vấn đề xã hội.
Khoa học môi trường.
Chính sách môi trường.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5883
LCC
GE105
DDC
363.7
Tác giả CN
Miller, G. Tyler
Nhan đề
Living in the environment : principles, connections, and solutions / G. Tyler Miller.
Lần xuất bản
10th ed.
Thông tin xuất bản
Belmont, Calif. :Wadsworth Pub.,1997.
Mô tả vật lý
xxiii, 840 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Human ecology.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental sciences.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental policy.
Thuật ngữ chủ đề
Vấn đề xã hội-
Chính sách môi trường-
Sinh thái học-
Khoa học môi trường-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sinh thái học.
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do
Khoa học môi trường.
Từ khóa tự do
Chính sách môi trường.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010843, 000019693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5883
002
1
004
6026
008
040429s1997 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97003744
020
[ ]
|a
0534519121 (alk. paper)
035
[ ]
|a
1456368610
035
[# #]
|a
1083195436
039
[ ]
|a
20241209112357
|b
idtocn
|c
20040429000000
|d
huongnt
|y
20040429000000
|z
tult
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
GE105
|b
.M547 1997
082
[0 4]
|a
363.7
|2
21
|b
MIL
090
[ ]
|a
363.7
|b
MIL
100
[1 ]
|a
Miller, G. Tyler
|q
(George Tyler),
|d
1931-
245
[1 0]
|a
Living in the environment :
|b
principles, connections, and solutions /
|c
G. Tyler Miller.
250
[ ]
|a
10th ed.
260
[ ]
|a
Belmont, Calif. :
|b
Wadsworth Pub.,
|c
1997.
263
[ ]
|a
9704
300
[ ]
|a
xxiii, 840 p. ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ ]
|a
Human ecology.
650
[ ]
|a
Environmental sciences.
650
[0 0]
|a
Environmental policy.
650
[1 7]
|a
Vấn đề xã hội
|x
Chính sách môi trường
|x
Sinh thái học
|x
Khoa học môi trường
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sinh thái học.
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội.
653
[0 ]
|a
Khoa học môi trường.
653
[0 ]
|a
Chính sách môi trường.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000010843, 000019693
890
[ ]
|a
2
|b
37
|c
0
|d
0