TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Foundations of physical education and sport

Foundations of physical education and sport

 Mosby, c1995 ISBN: 0815196121
 12th ed. St. Louis : xvii, 472 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5899
DDC 796.07
Tác giả CN Wuest, Deborah A.
Nhan đề Foundations of physical education and sport / Deborah A. Wuest, Charles A. Bucher.
Lần xuất bản 12th ed.
Thông tin xuất bản St. Louis : Mosby, c1995
Mô tả vật lý xvii, 472 p. : ill. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Physical education and training
Thuật ngữ chủ đề Sports
Thuật ngữ chủ đề Physical education and training-Vocational guidance.
Thuật ngữ chủ đề Sports-Vocational guidance.
Thuật ngữ chủ đề Thể thao-Thể dục thể thao-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thể dục thể thao
Từ khóa tự do Giáo dục thể chất
Từ khóa tự do Thể thao
Tác giả(bs) CN Bucher, Charles Augustus,
Nhan đề khác Physical education and sport.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000009454-5, 000019479
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015899
0021
0046044
005202105210902
008040426s1995 mou eng
0091 0
010[ ] |a 94036906
020[ ] |a 0815196121
035[ ] |a 31239147
035[# #] |a 31239147
039[ ] |a 20241209114644 |b idtocn |c 20210521090218 |d anhpt |y 20040426000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 796.07 |2 20 |b WUE
090[ ] |a 796.07 |b WUE
100[1 ] |a Wuest, Deborah A.
245[1 0] |a Foundations of physical education and sport / |c Deborah A. Wuest, Charles A. Bucher.
250[ ] |a 12th ed.
260[ ] |a St. Louis : |b Mosby, |c c1995
300[ ] |a xvii, 472 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Physical education and training
650[0 0] |a Sports
650[1 0] |a Physical education and training |x Vocational guidance.
650[1 0] |a Sports |x Vocational guidance.
650[1 7] |a Thể thao |x Thể dục thể thao |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thể dục thể thao
653[0 ] |a Giáo dục thể chất
653[0 ] |a Thể thao
700[1 ] |a Bucher, Charles Augustus, |d 1912-
740[0 ] |a Physical education and sport.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000009454-5, 000019479
890[ ] |a 3 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019479 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000019479
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000009455 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009455
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
LegoWeb Comment