TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国壮族与越南岱、侬族文化对比研究 =

中国壮族与越南岱、侬族文化对比研究 = : Nghiên cứu so sánh văn hóa dân tộc Choang Trung Quốc và dân tộc Tày Nùng Việt Nam

 Đại học Hà Nội, 2020.
 Hà Nội : 50tr. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:59034
DDC 390.0951
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thu Hà.
Nhan đề 中国壮族与越南岱、侬族文化对比研究 = Nghiên cứu so sánh văn hóa dân tộc Choang Trung Quốc và dân tộc Tày Nùng Việt Nam / Nguyễn Thị Thu Hà; Nguyễn Thị Thúy Hạnh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2020.
Mô tả vật lý 50tr. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian -Dân tộc Choang-Trung Quốc
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian -Dân tộc Tày-Dân tộc Nùng-Việt Nam
Từ khóa tự do Dân tộc Nùng
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian
Từ khóa tự do Dân tộc Tày
Từ khóa tự do Dân tộc Choang
Từ khóa tự do Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thúy Hạnh
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000117340-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159034
0026
0046E18CCCF-15C4-4987-B72D-9C8ABCC5AA6E
005202007071358
008081223s2020 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456397831
039[ ] |a 20241202170326 |b idtocn |c 20200707135830 |d tult |y 20200701164328 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 390.0951 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thu Hà.
245[1 0] |a 中国壮族与越南岱、侬族文化对比研究 = |b Nghiên cứu so sánh văn hóa dân tộc Choang Trung Quốc và dân tộc Tày Nùng Việt Nam / |c Nguyễn Thị Thu Hà; Nguyễn Thị Thúy Hạnh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020.
300[ ] |a 50tr. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Dân tộc Choang |b Trung Quốc
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Dân tộc Tày |x Dân tộc Nùng |b Việt Nam
653[0 ] |a Dân tộc Nùng
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Văn hóa dân gian
653[0 ] |a Dân tộc Tày
653[0 ] |a Dân tộc Choang
653[0 ] |a Trung Quốc
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Thúy Hạnh |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000117340-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117341 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000117341
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000117340 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000117340
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1