THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
324.70973 BEN
The governing crisis
: media, money, and marketing in American elections
Bennett, W. Lance.
St. Martin s Press,
c1996.
ISBN: 0312116152
2nd ed.
New York :
xvii, 281 p. ; 23 cm.
English
Political campaigns
Elections
Campaign funds
Campaign management
Chính trị
Political campaigns.
Bầu cử.
Hoa Kỳ.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5915
LCC
JK1976
DDC
324.70973
Tác giả CN
Bennett, W. Lance.
Nhan đề
The governing crisis : media, money, and marketing in American elections / W. Lance Bennett.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :St. Martin s Press,c1996.
Mô tả vật lý
xvii, 281 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Political campaigns-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Elections-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Campaign funds-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Campaign management-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
Bầu cử-
Hoa kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Political campaigns.
Từ khóa tự do
Bầu cử.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Từ khóa tự do
Quỹ vận động.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5915
002
1
004
6060
008
040427s1996 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
94074762
020
[ ]
|a
0312116152
035
[ ]
|a
33348008
039
[ ]
|a
20241125223041
|b
idtocn
|c
20040427000000
|d
anhpt
|y
20040427000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
JK1976
|b
.B46 1996
082
[0 4]
|a
324.70973
|2
20
|b
BEN
090
[ ]
|a
324.70973
|b
BEN
100
[1 ]
|a
Bennett, W. Lance.
245
[1 4]
|a
The governing crisis :
|b
media, money, and marketing in American elections /
|c
W. Lance Bennett.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
St. Martin s Press,
|c
c1996.
300
[ ]
|a
xvii, 281 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 269-271) and index.
650
[0 0]
|a
Political campaigns
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Elections
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Campaign funds
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Campaign management
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Chính trị
|x
Bầu cử
|z
Hoa kỳ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Political campaigns.
653
[0 ]
|a
Bầu cử.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
653
[0 ]
|a
Quỹ vận động.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0