THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
418.02 SCH
Translation und Technik.
Schmitt, Peter A.
Stauffenburg,
1999.
ISBN: 3860572458
Tübingen :
454 S. : ill. ; 30 cm.
Deutsch
Deutsch
Übersetzung
Fachsprache
Kĩ năng dịch
Tiếng Đức
Thuật ngữ kĩ thuật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
59194
DDC
418.02
Tác giả CN
Schmitt, Peter A.
Nhan đề
Translation und Technik. Volume 6 / Peter A. Schmitt.
Thông tin xuất bản
Tübingen :Stauffenburg,1999.
Mô tả vật lý
454 S. : ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Deutsch
Thuật ngữ chủ đề
Übersetzung
Thuật ngữ chủ đề
Fachsprache-
Übersetzung
Từ khóa tự do
Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Thuật ngữ kĩ thuật
Môn học
Tiếng Đức
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516005(3): 000117494, 000135884-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
59194
002
20
004
81712300-7E41-49D6-B4E2-729A24C4B25E
005
202301310909
008
081223s1999 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
3860572458
035
[ ]
|a
1456383741
039
[ ]
|a
20241201160135
|b
idtocn
|c
20230131090949
|d
anhpt
|y
20200713094147
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
418.02
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schmitt, Peter A.
245
[1 0]
|a
Translation und Technik.
|n
Volume 6 /
|c
Peter A. Schmitt.
260
[ ]
|a
Tübingen :
|b
Stauffenburg,
|c
1999.
300
[ ]
|a
454 S. :
|b
ill. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Deutsch
650
[0 0]
|a
Übersetzung
650
[1 0]
|a
Fachsprache
|x
Übersetzung
653
[0 ]
|a
Kĩ năng dịch
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ kĩ thuật
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Đức
691
[ ]
|a
7220205
692
[ ]
|a
Phiên dịch 1
692
[ ]
|a
61GER3IP2
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516005
|j
(3): 000117494, 000135884-5
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000135885
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000135885
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000135884
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000135884
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000117494
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000117494
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện