TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dynamic physical education for elementary school children

Dynamic physical education for elementary school children

 Allyn and Bacon, 1998. ISBN: 0205269052
 12th ed. Boston : xxi, 725 p. : ill. (some col.) ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5938
DDC 155.4
Tác giả CN Pangrazi, Robert P.
Nhan đề Dynamic physical education for elementary school children / Robert P. Pangrazi.
Lần xuất bản 12th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Allyn and Bacon,1998.
Mô tả vật lý xxi, 725 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Child development-United States.
Thuật ngữ chủ đề Physical education for children-United States.
Thuật ngữ chủ đề Physical education for children-Study and teaching-United States.
Thuật ngữ chủ đề Physical education for children-United States-Curricula.
Thuật ngữ chủ đề Chương trình giảng dạy-Giáo dục-Thể chất-Học sinh-Tiểu học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Học sinh tiểu học.
Từ khóa tự do Giáo dục thể chất.
Từ khóa tự do Chương trình giảng dạy.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010823
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015938
0021
0046083
008040429s1998 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0205269052
035[ ] |a 37526617
035[# #] |a 37526617
039[ ] |a 20241125195129 |b idtocn |c 20040429000000 |d huongnt |y 20040429000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 155.4 |b PAN
090[ ] |a 155.4 |b PAN
100[1 ] |a Pangrazi, Robert P.
245[1 0] |a Dynamic physical education for elementary school children / |c Robert P. Pangrazi.
250[ ] |a 12th ed.
260[ ] |a Boston : |b Allyn and Bacon, |c 1998.
300[ ] |a xxi, 725 p. : |b ill. (some col.) ; |c 29 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Child development |z United States.
650[0 0] |a Physical education for children |z United States.
650[1 0] |a Physical education for children |x Study and teaching |z United States.
650[1 0] |a Physical education for children |z United States |x Curricula.
650[1 7] |a Chương trình giảng dạy |x Giáo dục |x Thể chất |x Học sinh |x Tiểu học |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Học sinh tiểu học.
653[0 ] |a Giáo dục thể chất.
653[0 ] |a Chương trình giảng dạy.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010823
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0