THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
155.4 PAN
Dynamic physical education for elementary school children
Pangrazi, Robert P.
Allyn and Bacon,
1998.
ISBN: 0205269052
12th ed.
Boston :
xxi, 725 p. : ill. (some col.) ; 29 cm.
English
Child development
Physical education for children
Chương trình giảng dạy
Học sinh tiểu học.
Giáo dục thể chất.
Chương trình giảng dạy.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5938
DDC
155.4
Tác giả CN
Pangrazi, Robert P.
Nhan đề
Dynamic physical education for elementary school children / Robert P. Pangrazi.
Lần xuất bản
12th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Allyn and Bacon,1998.
Mô tả vật lý
xxi, 725 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Child development-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Physical education for children-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Physical education for children-
Study and teaching-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Physical education for children-
United States-
Curricula.
Thuật ngữ chủ đề
Chương trình giảng dạy-
Giáo dục-
Thể chất-
Học sinh-
Tiểu học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Học sinh tiểu học.
Từ khóa tự do
Giáo dục thể chất.
Từ khóa tự do
Chương trình giảng dạy.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010823
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5938
002
1
004
6083
008
040429s1998 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0205269052
035
[ ]
|a
37526617
035
[# #]
|a
37526617
039
[ ]
|a
20241125195129
|b
idtocn
|c
20040429000000
|d
huongnt
|y
20040429000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
155.4
|b
PAN
090
[ ]
|a
155.4
|b
PAN
100
[1 ]
|a
Pangrazi, Robert P.
245
[1 0]
|a
Dynamic physical education for elementary school children /
|c
Robert P. Pangrazi.
250
[ ]
|a
12th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Allyn and Bacon,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xxi, 725 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Child development
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Physical education for children
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Physical education for children
|x
Study and teaching
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Physical education for children
|z
United States
|x
Curricula.
650
[1 7]
|a
Chương trình giảng dạy
|x
Giáo dục
|x
Thể chất
|x
Học sinh
|x
Tiểu học
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Học sinh tiểu học.
653
[0 ]
|a
Giáo dục thể chất.
653
[0 ]
|a
Chương trình giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010823
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0