| 000 | 00000nad#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 59396 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 58F1D2C8-8C8A-4397-BC40-6F822F015FCF |
|---|
| 005 | 202502280848 |
|---|
| 008 | 250228s2011 gw ger |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9783941323100 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399327 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250228084759 |b anhpt |c 20250213161621 |d tult |y 20200909143000 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a ger |
|---|
| 044 | [ ] |a gw |
|---|
| 082 | [0 4] |a 438.2 |b BUS |
|---|
| 100 | [1 ] |a Buscha, Annerose |
|---|
| 245 | [1 0] |a B-Grammatik : Übungsgrammatik Deutsch als Fremdsprache. |p Sprachniveau B1, B2 / |c Anne Buscha, Szilvia Szita. |
|---|
| 260 | [ ] |a Leipzig : |b Schubert Verlag, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 266 s. ; |c 29 cm + |e 1 CD, Lösungsheft (23 S.) |
|---|
| 650 | [0 0] |a Grammatik |
|---|
| 650 | [0 0] |a Deutsch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thực hành tiếng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Đức |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ pháp |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Pháp |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Đức |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản - Thạc sĩ |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Pháp |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Đức |
|---|
| 691 | [ ] |a 7220205 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng B2 - Tiếng Đức |
|---|
| 692 | [ ] |a Ngoại ngữ 2_B2 tiếng Đức |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [1 ] |a Szita, Szilvia. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516005 |j (3): 000118091, 000144451, 000144535 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000118091thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|