THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.9597 NAK
実感ベトナム経済
中臣, 久
日本評論社,
1995
ISBN: 4535550409
東京 :
189 p. ; 19 cm
日本語
経済
Kinh tế
Việt Nam
ベトナム
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
59514
DDC
330.9597
Tác giả CN
中臣, 久
Nhan đề
実感ベトナム経済 / 中臣久 ; [Hisashi Nakatomi]
Thông tin xuất bản
東京 : 日本評論社, 1995
Mô tả vật lý
189 p. ; 19 cm
Thuật ngữ chủ đề
経済-
ベトナム
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Việt Nam-
Thực trạng
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
経済
Từ khóa tự do
ベトナム
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000117863
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
59514
002
1
004
24531C45-804B-4FA4-ABFF-C9A86EBFEE7E
005
202010271025
008
081223s1995 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4535550409
035
[ ]
|a
1456399776
039
[ ]
|a
20241129093347
|b
idtocn
|c
20201027102537
|d
maipt
|y
20200915090148
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
330.9597
|b
NAK
100
[0 ]
|a
中臣, 久
245
[1 0]
|a
実感ベトナム経済 /
|c
中臣久 ; [Hisashi Nakatomi]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
日本評論社,
|c
1995
300
[ ]
|a
189 p. ;
|c
19 cm
650
[1 4]
|a
経済
|b
ベトナム
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|b
Việt Nam
|x
Thực trạng
653
[0 ]
|a
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
経済
653
[0 ]
|a
ベトナム
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000117863
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000117863
1
Thanh lọc
#1
000117863
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng