TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
チャイナ・プラスワン ボーダレス化進むアジアビジネスのダイナミズム =

チャイナ・プラスワン ボーダレス化進むアジアビジネスのダイナミズム = : China+ plus one Vietnam, India, Bangladesh, Cambodia, Singapore, Malaysia, Philippines

 エヌ・エヌ・エー : 発売リーダーズノート・パブリッシング, 2007 ISBN: 9784903722054
 東京 : 289 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:59517
DDC 338.959
Tác giả CN 加藤, 修
Nhan đề チャイナ・プラスワン : ボーダレス化進むアジアビジネスのダイナミズム = China+ plus one : Vietnam, India, Bangladesh, Cambodia, Singapore, Malaysia, Philippines / 加藤修, 瀬谷千枝, 白瀧絵理 ; [Katō Osamu, Seya Chie, Shirataki Eri]
Thông tin xuất bản 東京 : エヌ・エヌ・エー : 発売リーダーズノート・パブリッシング, 2007
Mô tả vật lý 289 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 経済-東南アジア-経済状況-経済史
Thuật ngữ chủ đề 国際投資 (日本)-アジア
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Châu Á-Đầu tư quốc tế
Từ khóa tự do 東南アジア
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Đầu tư quốc tế
Từ khóa tự do 経済
Từ khóa tự do Châu Á
Từ khóa tự do 経済史
Từ khóa tự do 経済状況
Tác giả(bs) CN 瀬谷, 千枝
Tác giả(bs) CN 白瀧, 絵理
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000117849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159517
0021
004973C3675-6B30-4123-AF09-226E0D2EEEC6
005202103091427
008081223s2007 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784903722054
035[ ] |a 1456396820
039[ ] |a 20241201153952 |b idtocn |c 20210309142713 |d maipt |y 20200915110449 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 338.959 |b KAT
100[0 ] |a 加藤, 修
245[1 0] |a チャイナ・プラスワン : ボーダレス化進むアジアビジネスのダイナミズム = |b China+ plus one : Vietnam, India, Bangladesh, Cambodia, Singapore, Malaysia, Philippines / |c 加藤修, 瀬谷千枝, 白瀧絵理 ; [Katō Osamu, Seya Chie, Shirataki Eri]
260[ ] |a 東京 : |b エヌ・エヌ・エー : 発売リーダーズノート・パブリッシング, |c 2007
300[ ] |a 289 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 経済 |b 東南アジア |x 経済状況 |x 経済史
650[1 4] |a 国際投資 (日本) |b アジア
650[1 7] |a Kinh tế |b Châu Á |x Đầu tư quốc tế
653[0 ] |a 東南アジア
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Đầu tư quốc tế
653[0 ] |a 経済
653[0 ] |a Châu Á
653[0 ] |a 経済史
653[0 ] |a 経済状況
700[0 ] |a 瀬谷, 千枝
700[0 ] |a 白瀧, 絵理
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000117849
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117849 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000117849
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng