TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナム

ベトナム : 海外 人づくりノしンドブシク 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで

 海外職業訓練協会, 2004 ISBN: 4905893984
 日本 : 138 p. : ill. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:59521
DDC 331.1
Nhan đề ベトナム : 海外 人づくりノしンドブシク : 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで / 木村大樹 編著
Thông tin xuất bản 日本 : 海外職業訓練協会, 2004
Mô tả vật lý 138 p. : ill. ; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 経済-ベトナム
Thuật ngữ chủ đề 職業訓練-ベトナム
Thuật ngữ chủ đề Đào tạo nghề-Việt Nam-Nguồn nhân lực
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Lao động nước ngoài
Từ khóa tự do Đào tạo nghề
Từ khóa tự do 経済
Từ khóa tự do ベトナム
Tác giả(bs) CN 木村, 大樹
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000117852
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159521
0021
0049C8440A7-A4DF-4D5C-A11D-96F16AF63A60
005202103091104
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4905893984
035[ ] |a 1456382926
039[ ] |a 20241202154419 |b idtocn |c 20210309110429 |d maipt |y 20200915161600 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 331.1 |b KIM
245[0 0] |a ベトナム : |b 海外 人づくりノしンドブシク : 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで / |c 木村大樹 編著
260[ ] |a 日本 : |b 海外職業訓練協会, |c 2004
300[ ] |a 138 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
650[0 4] |a 経済 |b ベトナム
650[0 4] |a 職業訓練 |b ベトナム
650[1 7] |a Đào tạo nghề |b Việt Nam |x Nguồn nhân lực
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Lao động nước ngoài
653[0 ] |a Đào tạo nghề
653[0 ] |a 経済
653[0 ] |a ベトナム
700[0 ] |a 木村, 大樹 |c 編著
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000117852
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117852 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000117852
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng