THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
331.1 KIM
ベトナム
: 海外 人づくりノしンドブシク 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで
木村, 大樹
海外職業訓練協会,
2004
ISBN: 4905893984
日本 :
138 p. : ill. ; 22 cm.
日本語
経済
職業訓練
Đào tạo nghề
Việt Nam
Lao động nước ngoài
ベトナム
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
59521
DDC
331.1
Nhan đề
ベトナム : 海外 人づくりノしンドブシク : 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで / 木村大樹 編著
Thông tin xuất bản
日本 : 海外職業訓練協会, 2004
Mô tả vật lý
138 p. : ill. ; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
経済-
ベトナム
Thuật ngữ chủ đề
職業訓練-
ベトナム
Thuật ngữ chủ đề
Đào tạo nghề-
Việt Nam-
Nguồn nhân lực
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Lao động nước ngoài
Từ khóa tự do
Đào tạo nghề
Từ khóa tự do
経済
Từ khóa tự do
ベトナム
Tác giả(bs) CN
木村, 大樹
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000117852
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
59521
002
1
004
9C8440A7-A4DF-4D5C-A11D-96F16AF63A60
005
202103091104
008
081223s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4905893984
035
[ ]
|a
1456382926
039
[ ]
|a
20241202154419
|b
idtocn
|c
20210309110429
|d
maipt
|y
20200915161600
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
331.1
|b
KIM
245
[0 0]
|a
ベトナム :
|b
海外 人づくりノしンドブシク : 技 術 指 導 か ら 生 活 . 異文化体験まで /
|c
木村大樹 編著
260
[ ]
|a
日本 :
|b
海外職業訓練協会,
|c
2004
300
[ ]
|a
138 p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
650
[0 4]
|a
経済
|b
ベトナム
650
[0 4]
|a
職業訓練
|b
ベトナム
650
[1 7]
|a
Đào tạo nghề
|b
Việt Nam
|x
Nguồn nhân lực
653
[0 ]
|a
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Lao động nước ngoài
653
[0 ]
|a
Đào tạo nghề
653
[0 ]
|a
経済
653
[0 ]
|a
ベトナム
700
[0 ]
|a
木村, 大樹
|c
編著
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000117852
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000117852
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000117852
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng