TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉越语言中的称呼形式比较

汉越语言中的称呼形式比较

 南开大学, 2003
 中国 : 17tr. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:59778
DDC 495.1072
Tác giả CN Đào, Thị Thùy Linh
Nhan đề 汉越语言中的称呼形式比较 / Đào Thị Thùy Linh ; Sử Kiến Vĩ hướng dẫn
Thông tin xuất bản 中国 : 南开大学, 2003
Mô tả vật lý 17tr. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề 比较
Thuật ngữ chủ đề 语言
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Tác giả(bs) CN Sử, Kiến Vĩ
Địa chỉ 300NCKH_Tài liệu tham khảo(1): 000109991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159778
00212
0047D0B163B-FA23-46A5-A181-6AA84A5B7033
005202106171634
008081223s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384610
039[ ] |a 20241201151537 |b idtocn |c 20210617163422 |d tult |y 20201111142644 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1072 |b DAL
100[0 ] |a Đào, Thị Thùy Linh
245[1 0] |a 汉越语言中的称呼形式比较 / |c Đào Thị Thùy Linh ; Sử Kiến Vĩ hướng dẫn
260[ ] |a 中国 : |b 南开大学, |c 2003
300[ ] |a 17tr. ; |c 30cm.
650[0 0] |a 比较
650[0 0] |a 语言
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
700[0 ] |a Sử, Kiến Vĩ |e hướng dẫn
852[ ] |a 300 |b NCKH_Tài liệu tham khảo |j (1): 000109991
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000109991 1 NCKH_Tài liệu tham khảo Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000109991
Nơi lưu NCKH_Tài liệu tham khảo
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện