TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
对一组表短时的 “赶紧、马上、连忙” 语义语用分析 =

对一组表短时的 “赶紧、马上、连忙” 语义语用分析 = : Phân tích ngữ nghĩa, ngữ dụng các phó từ

 Đại học Hà Nội, 2010
 Hà Nội : 66 tr. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:59782
DDC 495.15
Tác giả CN Phan, Thị Ngọc Hà
Nhan đề 对一组表短时的 “赶紧、马上、连忙” 语义语用分析 = Phân tích ngữ nghĩa, ngữ dụng các phó từ / Phan Thị Ngọc Hà ; Đinh Thị Thanh Nga hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2010
Mô tả vật lý 66 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề 副词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phó từ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Phó từ
Tác giả(bs) CN Đinh, Thị Thanh Nga
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(1): 000109993
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159782
0026
004AC9A3E8C-9124-44A0-9B79-212C7F7A1019
005202503250953
008081223s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395536
039[ ] |a 20250325095449 |b namth |c 20241129102118 |d idtocn |y 20201111150413 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.15 |b PHH
100[0 ] |a Phan, Thị Ngọc Hà
245[1 0] |a 对一组表短时的 “赶紧、马上、连忙” 语义语用分析 = |b Phân tích ngữ nghĩa, ngữ dụng các phó từ / |c Phan Thị Ngọc Hà ; Đinh Thị Thanh Nga hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2010
300[ ] |a 66 tr. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a 副词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phó từ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Phó từ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Đinh, Thị Thanh Nga |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (1): 000109993
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Tài liệu số
1