TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A concise guide for writers

A concise guide for writers

 Holt, Rinehart and Winston, [1974] ISBN: 0030084113
 3d ed. New York : viii, 171 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5991
LCC PE1408
DDC 808.042
Tác giả CN Glorfeld, Louis E.
Nhan đề A concise guide for writers / Louis E. Glorfeld, David A. Lauerman, Norman C. Stageberg.
Lần xuất bản 3d ed.
Thông tin xuất bản New York :Holt, Rinehart and Winston,[1974]
Mô tả vật lý viii, 171 p. ;21 cm.
Phụ chú First ed. published in 1963 under title: A concise guide for student writers.
Thuật ngữ chủ đề Report writing
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Report writing
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Tác giả(bs) CN Lauerman, David A.,
Tác giả(bs) CN Stageberg, Norman C.,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015991
0021
0046136
005202105251004
008040426s1974 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 73010100
020[ ] |a 0030084113
035[ ] |a 667173
035[# #] |a 667173
039[ ] |a 20241209112329 |b idtocn |c 20210525100452 |d anhpt |y 20040426000000 |z hoabt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PE1408 |b .G56 1974
082[0 4] |a 808.042 |b GLO
090[ ] |a 808.042 |b GLO
100[1 ] |a Glorfeld, Louis E.
245[1 2] |a A concise guide for writers / |c Louis E. Glorfeld, David A. Lauerman, Norman C. Stageberg.
250[ ] |a 3d ed.
260[ ] |a New York : |b Holt, Rinehart and Winston, |c [1974]
300[ ] |a viii, 171 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a First ed. published in 1963 under title: A concise guide for student writers.
650[0 0] |a Report writing
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Report writing
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết báo cáo
700[1 ] |a Lauerman, David A., |d 1931- |e joint author.
700[1 ] |a Stageberg, Norman C., |e joint author.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009774
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009774 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009774
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng