THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 SPE
NTC's thematic dictionary of American idioms
Spears, Richard A.
NTC Pub. Group,
1998.
ISBN: 0844208310
Lincolnwood, Ill. :
xii, 419 p. ; 24 cm.
English
Figures of speech
English language
Americanisms
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ điển ngôn ngữ.
Figures of speech.
Thành ngữ.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5998
DDC
423.1
Tác giả CN
Spears, Richard A.
Nhan đề
NTC's thematic dictionary of American idioms / Richard A. Spears.
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill. :NTC Pub. Group,1998.
Mô tả vật lý
xii, 419 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Figures of speech-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
United States-
Idioms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Americanisms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Thành ngữvTừ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Figures of speech.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006186
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5998
002
1
004
6143
005
202005130832
008
040428s1998 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0844208310
035
[ ]
|a
37141193
035
[# #]
|a
37141193
039
[ ]
|a
20241125211843
|b
idtocn
|c
20200513083226
|d
thuvt
|y
20040428000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
423.1
|b
SPE
090
[ ]
|a
423.1
|b
SPE
100
[1 ]
|a
Spears, Richard A.
245
[1 0]
|a
NTC's thematic dictionary of American idioms /
|c
Richard A. Spears.
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill. :
|b
NTC Pub. Group,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xii, 419 p. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Figures of speech
|v
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|z
United States
|x
Idioms
|v
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Americanisms
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thành ngữvTừ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Figures of speech.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000006186
890
[ ]
|a
1
|b
23
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006186
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006186
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng