TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Danh mục minh chứng báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Pháp

Danh mục minh chứng báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Pháp : Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo

 Đại học Hà Nội, 2020
 Hà Nội : 146 tr.; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:60001
DDC 448.0071
Nhan đề Danh mục minh chứng báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Pháp : Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Trường Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2020
Mô tả vật lý 146 tr.;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Chương trình đào tạo-Danh mục minh chứng
Từ khóa tự do Đại học Hà Nội
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Pháp
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Từ khóa tự do Đánh giá chất lượng
Từ khóa tự do Kiểm định chất lượng
Từ khóa tự do Danh mục minh chứng
Từ khóa tự do Báo cáo tự đánh giá
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(1): 000118868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00160001
00211
00462787A7F-EE1B-49E0-9407-CBB3762DBB28
005202012111548
008141106s2020 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391715
039[ ] |a 20241130103430 |b idtocn |c 20201211154812 |d tult |y 20201211143219 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.0071 |b DAN
245[0 0] |a Danh mục minh chứng báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Pháp : |b Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo / |c Trường Đại học Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020
300[ ] |a 146 tr.; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Chương trình đào tạo |x Danh mục minh chứng
653[0 ] |a Đại học Hà Nội
653[0 ] |a Ngôn ngữ Pháp
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
653[0 ] |a Đánh giá chất lượng
653[0 ] |a Kiểm định chất lượng
653[0 ] |a Danh mục minh chứng
653[0 ] |a Báo cáo tự đánh giá
655[ ] |a Báo cáo tự đánh giá |x Chương trình đào tạo - Ngôn ngữ Pháp
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (1): 000118868
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000118868 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000118868
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ