THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.6322 COY
The McGraw-Hill handbook of American depositary receipts
Coyle, Richard Jay.
McGraw-Hill,
1995
ISBN: 0070133336
New York :
xxiii, 392 p. : ill. ; 24 cm.
English
Securities.
American depository receipts.
Investments, American.
Corporations, Foreign
Kinh tế tài chính
Vốn đầu tư
Securities
Hoa Kỳ
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6002
DDC
332.6322
Tác giả CN
Coyle, Richard Jay.
Nhan đề
The McGraw-Hill handbook of American depositary receipts / Richard Jay Coyle,
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1995
Mô tả vật lý
xxiii, 392 p. :ill. ;24 cm.
Tóm tắt
Provides the expertise of several distinguished firms to create a reference on American Depository Receipts (ADRs) for professionals and sophisticated investors. This book describes what ADRs are and how they work; which companies offer them for sale; company analyses and investment strategies; and how ADRs have performed historically.
Thuật ngữ chủ đề
Securities.
Thuật ngữ chủ đề
American depository receipts.
Thuật ngữ chủ đề
Investments, American.
Thuật ngữ chủ đề
Corporations, Foreign-
Finance.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế tài chính-
Vốn đầu tư-
Đầu tư nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Vốn đầu tư
Từ khóa tự do
Securities
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ
Từ khóa tự do
Kinh tế tài chính
Từ khóa tự do
Đầu tư nước ngoài
Từ khóa tự do
Finance
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007079
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6002
002
1
004
6147
005
202012241533
008
040429s1995 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070133336
035
[ ]
|a
32671443
035
[# #]
|a
32671443
039
[ ]
|a
20241128105721
|b
idtocn
|c
20201224153321
|d
anhpt
|y
20040429000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
332.6322
|b
COY
100
[1 ]
|a
Coyle, Richard Jay.
245
[1 4]
|a
The McGraw-Hill handbook of American depositary receipts /
|c
Richard Jay Coyle,
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1995
300
[ ]
|a
xxiii, 392 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
505
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
520
[ ]
|a
Provides the expertise of several distinguished firms to create a reference on American Depository Receipts (ADRs) for professionals and sophisticated investors. This book describes what ADRs are and how they work; which companies offer them for sale; company analyses and investment strategies; and how ADRs have performed historically.
650
[0 0]
|a
Securities.
650
[0 0]
|a
American depository receipts.
650
[0 0]
|a
Investments, American.
650
[1 0]
|a
Corporations, Foreign
|x
Finance.
650
[1 7]
|a
Kinh tế tài chính
|x
Vốn đầu tư
|x
Đầu tư nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Vốn đầu tư
653
[0 ]
|a
Securities
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ
653
[0 ]
|a
Kinh tế tài chính
653
[0 ]
|a
Đầu tư nước ngoài
653
[0 ]
|a
Finance
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000007079
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007079
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000007079
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng