THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
503.21 TUD
Từ điển khoa học và kĩ thuật
Hà, Học Trạc
Nxb. Từ điển bách khoa,
1999
Hà Nội :
483 tr. ; 24cm.
Tiếng Việt
Khoa học kĩ thuật
Khoa học tự nhiên
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
60352
DDC
503.21
Nhan đề
Từ điển khoa học và kĩ thuật / Hà Học Trạc chủ biên,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,1999
Mô tả vật lý
483 tr. ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học kĩ thuật-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học tự nhiên-
Từ điển
Từ khóa tự do
Khoa học kĩ thuật
Từ khóa tự do
Khoa học tự nhiên
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Hà, Học Trạc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
60352
002
1
004
2F5342EE-A290-45C1-A317-E2AAE3BB29F9
005
202101111449
008
081223s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414296
039
[ ]
|a
20241130153055
|b
idtocn
|c
20210111144929
|d
tult
|y
20210107111909
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
503.21
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển khoa học và kĩ thuật /
|c
Hà Học Trạc chủ biên,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển bách khoa,
|c
1999
300
[ ]
|a
483 tr. ;
|c
24cm.
650
[0 7]
|a
Khoa học kĩ thuật
|v
Từ điển
650
[0 7]
|a
Khoa học tự nhiên
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Khoa học kĩ thuật
653
[0 ]
|a
Khoa học tự nhiên
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Hà, Học Trạc
|e
chủ biên
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0