TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình luyện thi IELTS

Chương trình luyện thi IELTS : Insight into IELTS

 Nxb. Đà Nẵng, 2004 ISBN: 0521011485
 Đà Nẵng : 192 p : col. ill ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6059
DDC 428.0076
Tác giả CN Jakeman, Vanessa
Nhan đề Chương trình luyện thi IELTS : Insight into IELTS / Vanessa Jakeman, Clare McDowell; Nguyễn Văn Phước, Ban biên dịch First news
Thông tin xuất bản Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2004
Mô tả vật lý 192 p : col. ill ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tài liệu luyện thi-Chứng chỉ-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Chứng chỉ.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN McDowell, Clare.
Tác giả(bs) CN McDowell, Clare
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000091659-60
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000017589
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016059
0021
0046204
005202108311106
008040427s2004 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521011485
035[ ] |a 1456368867
035[# #] |a 1083173743
039[ ] |a 20241209002439 |b idtocn |c 20210831110605 |d maipt |y 20040427000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b JAK
100[1 ] |a Jakeman, Vanessa
245[1 0] |a Chương trình luyện thi IELTS : |b Insight into IELTS / |c Vanessa Jakeman, Clare McDowell; Nguyễn Văn Phước, Ban biên dịch First news
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2004
300[ ] |a 192 p : |b col. ill ; |c 25 cm. |e 1 sound cassette.
650[0 0] |a International English Language Testing System.
650[1 0] |a English language |x Examinations |x Study guides.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers |v Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a Tài liệu luyện thi |x Chứng chỉ |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Chứng chỉ.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước
700[1 ] |a McDowell, Clare.
700[1 ] |a McDowell, Clare
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000091659-60
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000017589
890[ ] |a 3 |b 36 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091660 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000091660
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000091659 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000091659
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng