THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
363.20973 MAY
Police-community relations and the administration of justice
Mayhall, Pamela D.
Prentice Hall Education, Career & Technology,
c1995.
ISBN: 0130977918
4th ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
xv, 351 p. : ill. ; 25 cm.
English
Police
Police-community relations
Criminal justice, Administration of
Cảnh sát
Toà án hình sự.
Tư pháp.
Hoa Kỳ.
Cảnh sát.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6066
LCC
HV7936.P8
DDC
363.20973
Tác giả CN
Mayhall, Pamela D.
Nhan đề
Police-community relations and the administration of justice / Pamela D. Mayhall, Thomas Barker, Ronald D. Hunter.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall Education, Career & Technology,c1995.
Mô tả vật lý
xv, 351 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Police-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Police-community relations-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Criminal justice, Administration of-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Cảnh sát-
Tư pháp-
Hình sự-
Hoa kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toà án hình sự.
Từ khóa tự do
Tư pháp.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Cảnh sát.
Từ khóa tự do
Police-community relations.
Từ khóa tự do
Hình sự.
Tác giả(bs) CN
Barker, Thomas.
Tác giả(bs) CN
Hunter, Ronald D.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6066
002
1
004
6211
008
040427s1995 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
94005158
020
[ ]
|a
0130977918
035
[ ]
|a
29845625
039
[ ]
|a
20241125205421
|b
idtocn
|c
20040427000000
|d
anhpt
|y
20040427000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HV7936.P8
|b
M34 1995
082
[0 4]
|a
363.20973
|2
20
|b
MAY
090
[ ]
|a
363.20973
|b
MAY
100
[1 ]
|a
Mayhall, Pamela D.
|q
(Pamela Douglass),
|d
1939-
245
[1 0]
|a
Police-community relations and the administration of justice /
|c
Pamela D. Mayhall, Thomas Barker, Ronald D. Hunter.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall Education, Career & Technology,
|c
c1995.
300
[ ]
|a
xv, 351 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Police
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Police-community relations
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Criminal justice, Administration of
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Cảnh sát
|x
Tư pháp
|x
Hình sự
|z
Hoa kỳ
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Toà án hình sự.
653
[0 ]
|a
Tư pháp.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Cảnh sát.
653
[0 ]
|a
Police-community relations.
653
[0 ]
|a
Hình sự.
700
[1 ]
|a
Barker, Thomas.
700
[1 ]
|a
Hunter, Ronald D.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0