TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam

Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam

 Thế giới, 2010
 Hà Nội : 79 p. : col. ill. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:60696
DDC 791.53
Tác giả CN Nguyễn, Huy Hồng.
Nhan đề Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2010
Mô tả vật lý 79 p. :col. ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Puppets-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Múa rối nước-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Múa rối nước.
Từ khóa tự do Nghệ thuật múa rối.
Từ khóa tự do Rối nước Việt Nam.
Môn học Tiếng Pháp
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Trần, Trung Chính.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000119541
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00160696
0021
004939376E3-4D38-443F-B7F5-128EFCAC9D42
005202101221019
008040405s2010 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456413100
035[# #] |a 645457854
039[ ] |a 20241129112502 |b idtocn |c 20210122101935 |d maipt |y 20210121112551 |z maipt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 791.53 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Huy Hồng.
245[1 4] |a Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam / |c Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2010
300[ ] |a 79 p. : |b col. ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Puppets |z Vietnam.
650[1 7] |a Múa rối nước |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Múa rối nước.
653[0 ] |a Nghệ thuật múa rối.
653[0 ] |a Rối nước Việt Nam.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Tourisme
700[0 ] |a Trần, Trung Chính.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000119541
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119541 1 K. NN Pháp
#1 000119541
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng