| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 60842 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 52399F82-601A-435C-808B-C434FC314BC5 |
|---|
| 005 | 202205111046 |
|---|
| 008 | 220222s1994 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 2130467466 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9782130467465 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456393097 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201143221 |b idtocn |c 20220511104612 |d tult |y 20210126081251 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a fre |
|---|
| 044 | [ ] |a fr |
|---|
| 082 | [0 4] |a 302.23 |b BAL |
|---|
| 100 | [1 ] |a Balle, Francis |d 1939- |
|---|
| 245 | [1 0] |a Introduction aux médias / |c Francis Balle |
|---|
| 260 | [ ] |a Paris : |b Presses universitaires de France, |c 1994 |
|---|
| 300 | [ ] |a 263 p. : |b ill., ; |c 22 cm |
|---|
| 650 | [0 0] |a Médias de masse |
|---|
| 650 | [0 0] |a Médias et technologie |
|---|
| 650 | [0 0] |a Politique des médias |
|---|
| 650 | [1 7] |a Truyền thông đa phương tiện |x Khía cạnh kinh tế |x Khía cạnh xã hội |
|---|
| 653 | [0 ] |a Truyền thông đại chúng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương tiện truyền thông |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Pháp |
|---|
| 690 | [ ] |a Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông đa phương tiện |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông doanh nghiệp |
|---|
| 692 | [ ] |a Communication |
|---|
| 692 | [ ] |a Phương tiện truyền thông đại chúng |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516016 |j (3): 000123134-5, 000123664 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000116953 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000123664thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|