TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Face 2 face

Face 2 face : pre - intermediate Student's book

 Cambridge University Press, 2005.
 Cambridge : 144 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:60942
DDC 428.24071
Tác giả CN Redston, Chris.
Nhan đề Face 2 face : pre - intermediate : Student's book / Chris Redston, Gillie Cunningham.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2005.
Mô tả vật lý 144 p. : ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Rhetoric
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Giảng dạy-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Cunningham, Gillie.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000116973
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00160942
0021
004F0AC461F-9926-4B8F-A162-552204F627DC
005202101271408
008170505s2005 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456362541
039[ ] |a 20241125203807 |b idtocn |c 20210127140839 |d anhpt |y 20210127140810 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24071 |b RED
100[1 ] |a Redston, Chris.
245[1 0] |a Face 2 face : |b pre - intermediate : Student's book / |c Chris Redston, Gillie Cunningham.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2005.
300[ ] |a 144 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Rhetoric
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Cunningham, Gillie.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000116973
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116973 1 K. NN Pháp
#1 000116973
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng