THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24071 RED
Face 2 face
: pre - intermediate Student's book
Redston, Chris.
Cambridge University Press,
2005.
Cambridge :
144 p. : ill. ; 28 cm.
English
Rhetoric
English language
Tiếng Anh
Ngữ pháp
Nghiên cứu
Grammar
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
60942
DDC
428.24071
Tác giả CN
Redston, Chris.
Nhan đề
Face 2 face : pre - intermediate : Student's book / Chris Redston, Gillie Cunningham.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,2005.
Mô tả vật lý
144 p. : ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Rhetoric
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Rhetoric
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Grammar
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Cunningham, Gillie.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000116973
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
60942
002
1
004
F0AC461F-9926-4B8F-A162-552204F627DC
005
202101271408
008
170505s2005 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456362541
039
[ ]
|a
20241125203807
|b
idtocn
|c
20210127140839
|d
anhpt
|y
20210127140810
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24071
|b
RED
100
[1 ]
|a
Redston, Chris.
245
[1 0]
|a
Face 2 face :
|b
pre - intermediate : Student's book /
|c
Chris Redston, Gillie Cunningham.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
2005.
300
[ ]
|a
144 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Rhetoric
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Rhetoric
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Grammar
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Cunningham, Gillie.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000116973
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116973
1
K. NN Pháp
#1
000116973
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng