TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Reflective teaching in second language classrooms

Reflective teaching in second language classrooms

 Cambridge University Press, 1996 ISBN: 052145803X
 Cambridge [England] ; 218p. : ill. ; 24cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:61
DDC 418.007
Tác giả CN Richards, Jack C.
Nhan đề Reflective teaching in second language classrooms / Jack C. Richards, Charles Lockhart
Thông tin xuất bản Cambridge [England] ;New York, NY, USA :Cambridge University Press,1996
Mô tả vật lý 218p. :ill. ;24cm.
Tùng thư(bỏ) Cambridge language education
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages
Từ khóa tự do Sách giáo viên
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Lockhart, Charles,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000006440, 000028133, 000028471, 000095073, 000095103, 000096240
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055103
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00161
0021
00462
005202108301407
008031210s1996 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 052145803X
039[ ] |a 20250604165705 |b lovanduc |c 20241125205802 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 418.007 |b RIC
100[1 ] |a Richards, Jack C. |d 1943-
245[1 0] |a Reflective teaching in second language classrooms / |c Jack C. Richards, Charles Lockhart
260[ ] |a Cambridge [England] ; |a New York, NY, USA : |b Cambridge University Press, |c 1996
300[ ] |a 218p. : |b ill. ; |c 24cm.
440[ 0] |a Cambridge language education
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 205-213) and index.
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages
653[0 ] |a Sách giáo viên
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Ngôn ngữ
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Lockhart, Charles, |d 1954-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000006440, 000028133, 000028471, 000095073, 000095103, 000096240
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055103
890[ ] |a 7 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055103 4 K. Đại cương
#1 000055103
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000096240 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096240
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028471 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028471
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000028133 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000028133
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000095103 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000095103
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000006440 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000006440
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000095073 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000095073
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng