TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The ethnic myth

The ethnic myth : race, ethnicity, and class in America

 Beacon Press, 1989. ISBN: 0807041513
 Updated and expanded ed. Boston : xiv, 317 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6106
LCC E184.A1
DDC 305.800973
Tác giả CN Steinberg, Stephen.
Nhan đề The ethnic myth : race, ethnicity, and class in America / Stephen Steinberg.
Lần xuất bản Updated and expanded ed.
Thông tin xuất bản Boston :Beacon Press,1989.
Mô tả vật lý xiv, 317 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social classes-United States.
Thuật ngữ chủ đề Minorities-United States-Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề African Americans-Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề Điều kiện xã hội-Phân tầng xã hội-Dân tộc thiểu số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do Dân tộc thiểu số.
Từ khóa tự do Phân tầng xã hội.
Từ khóa tự do Social classes.
Từ khóa tự do Người Mỹ gốc Phi.
Tên vùng địa lý United States-Race relations.
Tên vùng địa lý United States-Ethnic relations.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016106
0021
0046251
00520030910140417.0
008040426s1989 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 89042587
020[ ] |a 0807041513
035[ ] |a 19671973
035[# #] |a 19671973
039[ ] |a 20241125221800 |b idtocn |c 20040426000000 |d anhpt |y 20040426000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a mau
050[0 0] |a E184.A1 |b S794 1989
082[0 4] |a 305.800973 |b STE
090[ ] |a 305.800973 |b STE
100[1 ] |a Steinberg, Stephen.
245[1 4] |a The ethnic myth : |b race, ethnicity, and class in America / |c Stephen Steinberg.
250[ ] |a Updated and expanded ed.
260[ ] |a Boston : |b Beacon Press, |c 1989.
300[ ] |a xiv, 317 p. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Social classes |z United States.
650[1 0] |a Minorities |z United States |x Social conditions.
650[1 0] |a African Americans |x Social conditions.
650[1 7] |a Điều kiện xã hội |x Phân tầng xã hội |x Dân tộc thiểu số |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States |x Race relations.
651[ ] |a United States |x Ethnic relations.
653[0 ] |a Điều kiện xã hội.
653[0 ] |a Dân tộc thiểu số.
653[0 ] |a Phân tầng xã hội.
653[0 ] |a Social classes.
653[0 ] |a Người Mỹ gốc Phi.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0