THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 POI
Compréhension orale
: Niveau 1
Poisson-Quiton, Sylvie
CLE International,
2004
ISBN: 2090352000
Paris :
105 p. : ill. ; 29 cm.
Français
Français
Tiếng Pháp
Nghiên cứu và giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
61071
DDC
448.24
Tác giả CN
Poisson-Quiton, Sylvie
Nhan đề
Compréhension orale : Niveau 1 / Sylvie Poisson-Quiton
Thông tin xuất bản
Paris : CLE International, 2004
Mô tả vật lý
105 p. : ill. ; 29 cm.
Phụ chú
Compétences
Thuật ngữ chủ đề
Français-
Étude et enseignement
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
200K. NN Pháp(3): 000114252, 000114257, 000114821
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61071
002
1
004
FD396899-D493-4549-B998-871CDC1605CB
005
202104221422
008
081223s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
2090352000
035
[ ]
|a
1456378484
039
[ ]
|a
20241202104635
|b
idtocn
|c
20210422142225
|d
tult
|y
20210129093825
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
POI
100
[1 ]
|a
Poisson-Quiton, Sylvie
245
[1 0]
|a
Compréhension orale :
|b
Niveau 1 /
|c
Sylvie Poisson-Quiton
260
[ ]
|a
Paris :
|b
CLE International,
|c
2004
300
[ ]
|a
105 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Compétences
650
[1 0]
|a
Français
|x
Étude et enseignement
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Pratique de la langue
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(3): 000114252, 000114257, 000114821
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114252
2
K. NN Pháp
#1
000114252
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000114257
1
K. NN Pháp
#2
000114257
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
3
000114821
1
K. NN Pháp
#3
000114821
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng