THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 TAD
Từ điển Việt - Pháp = Dictionaries Vietnamese - Français
Tài Đức
Nxb. Giao thông vận tải,
2003
Hà Nội :
1343 tr. : tranh minh họa ; 16 cm.
Tiếng Việt
Dictionaries
Từ điển
Tiếng Pháp
Từ điển song ngữ
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
61159
DDC
443
Tác giả CN
Tài Đức
Nhan đề
Từ điển Việt - Pháp = Dictionaries Vietnamese - Français / Taì Đức, Minh Tâm
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Giao thông vận tải, 2003
Mô tả vật lý
1343 tr. : tranh minh họa ; 16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionaries-
Vietnamese - Français-
Dictionnaire bilingue
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Việt-
Từ điển song ngữ Việt - Pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Minh Tâm
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000119916
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61159
002
1
004
56403E9F-232A-4401-A1EB-E7E3868630D3
005
202102041430
008
081223s2003 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
35.000 vnd
035
[ ]
|a
1456393735
039
[ ]
|a
20241202171229
|b
idtocn
|c
20210204143027
|d
huongnt
|y
20210201084428
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
041
[1 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
TAD
100
[0 ]
|a
Tài Đức
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Pháp = Dictionaries Vietnamese - Français /
|c
Taì Đức, Minh Tâm
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giao thông vận tải,
|c
2003
300
[ ]
|a
1343 tr. :
|b
tranh minh họa ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Dictionaries
|x
Vietnamese - Français
|v
Dictionnaire bilingue
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển song ngữ Việt - Pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Dictionnaire
700
[0 ]
|a
Minh Tâm
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000119916
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000119916
1
K. NN Pháp
#1
000119916
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng