THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
323.40922 BON
Alone together
Bonn.
A.A. Knopf,
1986.
ISBN: 0394558359
1st ed.
New York :
269 p., [16] p. of plates: ill. ; 22 cm.
English
Tù chính trị
Dissenters
Political prisoners
Liên Xô.
Tù chính trị.
Political prisoners.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6120
LCC
DK275.S25
DDC
323.40922B
Tác giả CN
Bonn.
Nhan đề
Alone together / by Elena Bonner ; translated from the Russian by Alexander Cook.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
New York :A.A. Knopf,1986.
Mô tả vật lý
269 p., [16] p. of plates:ill. ;22 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Tù chính trị-
Liên xô-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Dissenters-
Soviet Union-
Biography.
Thuật ngữ chủ đề
Political prisoners-
Soviet Union-
Biography.
Từ khóa tự do
Liên Xô.
Từ khóa tự do
Tù chính trị.
Từ khóa tự do
Political prisoners.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6120
002
1
004
6265
008
040426s1986 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
86082152
020
[ ]
|a
0394558359
035
[ ]
|a
14630104
035
[# #]
|a
14630104
039
[ ]
|a
20241208222601
|b
idtocn
|c
20040426000000
|d
anhpt
|y
20040426000000
|z
tult
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
DK275.S25
|b
B66 1986
082
[0 4]
|a
323.40922
|a
B
|2
19
|b
BON
090
[ ]
|a
323.40922
|b
BON
100
[1 ]
|a
Bonn.
245
[1 0]
|a
Alone together /
|c
by Elena Bonner ; translated from the Russian by Alexander Cook.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
A.A. Knopf,
|c
1986.
300
[ ]
|a
269 p., [16] p. of plates:
|b
ill. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
600
[ ]
|a
Bonn
600
[ ]
|a
Sakharov, Andre
650
[0 7]
|a
Tù chính trị
|z
Liên xô
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Dissenters
|z
Soviet Union
|x
Biography.
650
[1 0]
|a
Political prisoners
|z
Soviet Union
|x
Biography.
653
[0 ]
|a
Liên Xô.
653
[0 ]
|a
Tù chính trị.
653
[0 ]
|a
Political prisoners.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0