TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais

Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais

 Nxb. Khoa học xã hội, 1994
 Hà Nội : 1681 tr. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:61208
DDC 495.9223
Tác giả CN Lê, Khả Kế.
Nhan đề Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais / Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Khoa học xã hội, 1994
Mô tả vật lý 1681 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionaries-Vietnamese-Francais
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Pháp-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Lân
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000062525
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00161208
0021
00427EA1461-6973-4603-8B85-44CE1BA1D90D
005202102041435
008040319s1994 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378486
039[ ] |a 20241129090955 |b idtocn |c 20210204143549 |d huongnt |y 20210201143534 |z huongnt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b LEK
090[ ] |a 495.9223 |b LEK
100[0 ] |a Lê, Khả Kế.
245[1 0] |a Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais / |c Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học xã hội, |c 1994
300[ ] |a 1681 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Dictionaries |x Vietnamese |x Francais
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Pháp |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Dictionnaire
700[0 ] |a Nguyễn, Lân
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000062525
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062525 1 K. NN Pháp
#1 000062525
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng