THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448 PLU
Le plus petit larousse
Larousse,
1980
ISBN: 2033200256
Canada :
581 p. ; 13 cm.
Français
Français
Tiếng Pháp
Từ điển
Loại nhỏ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
61235
DDC
448
Tác giả TT
Larousse
Nhan đề
Le plus petit larousse
Thông tin xuất bản
Canada : Larousse, 1980
Mô tả vật lý
581 p. ; 13 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Français-
dictionnaire-
Petit
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Loại nhỏ
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000114627
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61235
002
1
004
19ECCE73-610F-4EB0-953A-FE1F92B628EA
005
202102041433
008
081223s1980 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
2033200256
020
[ ]
|a
2033200280
035
[ ]
|a
1456396722
039
[ ]
|a
20241202111622
|b
idtocn
|c
20210204143352
|d
huongnt
|y
20210201154952
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
ca
082
[0 4]
|a
448
|b
PLU
110
[2 ]
|a
Larousse
245
[0 3]
|a
Le plus petit larousse
260
[ ]
|a
Canada :
|b
Larousse,
|c
1980
300
[ ]
|a
581 p. ;
|c
13 cm.
650
[1 0]
|a
Français
|v
dictionnaire
|x
Petit
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Loại nhỏ
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Dictionnaire
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000114627
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114627
1
K. NN Pháp
#1
000114627
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng