TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A writer s repertoire

A writer s repertoire

 HarperCollins College Publishers, c1995 ISBN: 0065010701
 New York : xxvii, 769 p. : col. ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6148
LCC PE1408
DDC 808.042
Tác giả CN Gong, Gwendolyn.
Nhan đề A writer s repertoire / Gwendolyn Gong, Sam Dragga.
Thông tin xuất bản New York :HarperCollins College Publishers,c1995
Mô tả vật lý xxvii, 769 p. :col. ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề College readers
Thuật ngữ chủ đề Report writing
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Report writing.
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Tác giả(bs) CN Dragga, Sam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016148
0021
0046293
005202105250959
008040427s1995 nyu chi
0091 0
010[ ] |a 94013236
020[ ] |a 0065010701
035[ ] |a 30075450
035[# #] |a 30075450
039[ ] |a 20241209000754 |b idtocn |c 20210525095956 |d anhpt |y 20040427000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PE1408 |b .G5734 1995
082[0 4] |a 808.042 |2 20 |b GON
100[1 ] |a Gong, Gwendolyn.
245[1 2] |a A writer s repertoire / |c Gwendolyn Gong, Sam Dragga.
260[ ] |a New York : |b HarperCollins College Publishers, |c c1995
300[ ] |a xxvii, 769 p. : |b col. ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a College readers
650[0 0] |a Report writing
650[1 0] |a English language |x Grammar |v Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Report writing.
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết báo cáo
700[1 ] |a Dragga, Sam.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008282
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008282 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000008282
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng